Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi Darrera actualització01.11.2026 03:18:35, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess
Rànquing inicial
| Núm. | | Nom | FED | Sexe | Tipus | Gr | Club/Ciutat |
| 1 | | Bế, Trọng Khánh | TTP | | B14 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 2 | | Bùi, Nguyễn | DBS | | B14 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 3 | | Chu, Văn Phi Long | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 4 | | Đặng, Quang Hải | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 5 | | Đặng, Văn Thắng | PMA | | B14 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 6 | | Đậu, Thành Trung | NDA | | B14 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 7 | | Đinh Đức Phước, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 8 | | Đinh, Gia Bảo | NLH | | B14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 9 | | Đỗ, Hồng Hải | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 10 | | Đỗ, Minh Ngọc | PC3 | | B14 | | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc |
| 11 | | Đỗ, Nguyễn Thái Bảo | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 12 | | Giềng, Đạt Chí | HNI | | B14 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 13 | | Hoàng, Đại Nghĩa | HDR | | B14 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 14 | | Hoàng, Đình Phúc | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 15 | | Hoàng, Gia Bảo | HAT | | B14 | | Th&thcs Hàm Thạnh |
| 16 | | Hoàng, Ngô Anh Tuấn | LDI | | B14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 17 | | Hoàng Phạm Minh Tiến, | LBL | | | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 18 | | Hoàng, Tăng Gia Hưng | LB3 | | B14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 19 | | Hồ, Đắc Chí | HPU | | B14 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 20 | | Hồ Vũ Kim Long, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 21 | | Huỳnh, Ngọc Đăng Huy | DKH | | B14 | | Trường Thcs Đồng Kho |
| 22 | | Huỳnh, Phúc Nhân | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 23 | | Huỳnh, Thường An | LDX | | B14 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 24 | | La, Viễn Minh Nguyên | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 25 | | Lê, Bá Anh Khoa | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 26 | | Lê, Cao Tiến | DLC | | B14 | | Dalat Children's Chess |
| 27 | | Lê, Chí Thành | NLH | | B14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 28 | | Lê, Đình Duy | CYR | | B14 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 29 | | Lê, Đỗ Tuấn Anh | HDR | | B14 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 30 | | Lê, Hải Nam | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 31 | | Lê, Hoàng Nam | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 32 | | Lê, Hoàng Thiên Phúc | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 33 | | Lê Minh Trung, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 34 | | Lê Nguyễn Hoàng Lâm, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 35 | | Lê, Nguyễn Ngọc Tân | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 36 | | Lê, Sĩ Tuấn Minh | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 37 | | Lê, Tấn Phúc | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 38 | | Lê, Thiện Nhân | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 39 | | Ngô, Chí Hoàng | HTG | | B14 | | Thcs Hàm Thắng, |
| 40 | | Ngô, Hoàng Quân | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 41 | | Nguyễn, Anh Kỳ | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 42 | | Nguyễn, Bảo Khánh Gia | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 43 | | Nguyễn, Doãn Gia Bảo | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 44 | | Nguyễn, Đình Minh | PNG | | B14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 45 | | Nguyễn, Đình Vương | LNT | | B14 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 46 | | Nguyễn, Đức Duy | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 47 | | Nguyễn, Đức Thủy Lân | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 48 | | Nguyễn, Hoàng Anh | HNI | | B14 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 49 | | Nguyễn, Hoàng Long | LB3 | | B14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 50 | | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | HLI | | B14 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 51 | | Nguyễn, Hoàng Phát | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 52 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 53 | | Nguyễn, Huỳnh Tấn Phát | BBI | | B14 | | Thcs Và Thpt Bắc Bình |
| 54 | | Nguyễn, Khánh Toàn | DAN | | B14 | | Th & Thcs Định An |
| 55 | | Nguyễn, Minh Ân | PC3 | | B14 | | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc |
| 56 | | Nguyễn Ngọc Bảo Long, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 57 | | Nguyễn, Ngọc Minh Bảo | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 58 | | Nguyễn, Ngọc Quang | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 59 | | Nguyễn, Ngô Anh Tuấn | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 60 | | Nguyễn, Nhật Duy | HTG | | B14 | | Thcs Hàm Thắng, |
| 61 | | Nguyễn, Phan Thành Tâm | PMA | | B14 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 62 | | Nguyễn, Quốc Hưng | PNG | | B14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 63 | | Nguyễn, Quốc Hưng | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 64 | | Nguyễn, Quốc Thái | XHO | | B14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 65 | | Nguyễn, Tiến Đạt | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 66 | | Nguyễn, Thái Anh Kiệt | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 67 | | Nguyễn, Thanh Hưng | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 68 | | Nguyễn, Thành Long | LDI | | B14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 69 | | Nguyễn Trần Công, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 70 | | Nguyễn, Trí Anh Minh | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 71 | | Nguyễn Trọng Toàn, | CYR | | | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 72 | | Nguyễn, Trung Hiếu | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 73 | | Nguyễn, Văn Trí | LSB | | B14 | | Thcs Lộc Sơn -P B'lao |
| 74 | | Nguyễn, Vũ Lam | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 75 | | Nguyễn, Vũ Minh Quân | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 76 | | Phạm, Hải Châu | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 77 | | Phạm Hoàng Chính, | THT | | | | THCS Tân Nghĩa- Hàm Tân |
| 78 | | Phạm, Hồng Phước | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 79 | | Phan, Ngọc Long Châu | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 80 | | Thái, Quốc Tuấn | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 81 | | Trần, Anh Tuấn | AHI | | B14 | | Th&thcs An Hiệp |
| 82 | | Trần, Kiến Hào | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 83 | | Trần, Minh Sơn | CYR | | B14 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 84 | | Trần, Quang Vinh | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 85 | | Trần, Quân Bảo | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 86 | | Trần, Tiến Đạt | TTP | | B14 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 87 | | Trần, Thế Danh | LDX | | B14 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 88 | | Trần, Trung Kiên | DLB | | B14 | | Đình Lạc - Bảo Thuận |
| 89 | | Trương, Đăng Huy | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 90 | | Trương, Minh Nhật | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 91 | | Trương, Minh Quân | TTD | | B14 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 92 | | Trương, Nguyên Kiệt | ATE | | B14 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 93 | | Vi Nguyễn Anh Khôi, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 94 | | Võ, Đoàn Thịnh Phát | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 95 | | Võ, Nguyễn Duy Khánh | DBS | | B14 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 96 | | Võ, Phước Hải | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 97 | | Võ, Quang Nam | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 98 | | Võ, Quốc Ninh | HAT | | B14 | | Th&thcs Hàm Thạnh |
| 99 | | Võ Trần Nhật Tân, | THT | | | | THCS Tân Nghĩa- Hàm Tân |
| 100 | | Vũ, Minh Quân | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 101 | | Vương, Tất Trung Hiếu | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
|
|
|
|